Catalogue Salzer Rotary Switches – Công tắc chuyển mạch trục cam
Catalogue Salzer Rotary Switches là tài liệu dùng để tra cứu công tắc chuyển mạch dạng xoay của Salzer, bao gồm chức năng chuyển mạch, dòng điện định mức, số vị trí, sơ đồ tiếp điểm, kiểu tay xoay và phương án lắp đặt.
Điểm quan trọng nhất khi sử dụng catalogue là không chọn công tắc chỉ dựa vào hình dáng hoặc số ampe. Hai công tắc cùng có tay xoay ba vị trí vẫn có thể sử dụng sơ đồ tiếp điểm hoàn toàn khác nhau.

Xem Catalogue Salzer Rotary Switches
1. Salzer Rotary Switch là gì?
Salzer Rotary Switch là tên gọi chung của nhóm công tắc chuyển mạch vận hành bằng tay xoay. Trong nhiều ứng dụng công nghiệp, thiết bị còn được gọi là cam switch, công tắc cam hoặc chuyển mạch trục cam.
Khi người vận hành xoay tay cầm, trục công tắc làm các đĩa cam bên trong thay đổi vị trí. Biên dạng của từng đĩa cam quyết định cặp tiếp điểm nào đóng và cặp tiếp điểm nào mở tại mỗi vị trí.
Nhờ đó, một công tắc nhỏ gọn có thể điều khiển nhiều tiếp điểm theo một chương trình đóng cắt đã xác định trước.
2. Cấu tạo cơ bản của công tắc chuyển mạch Salzer
Một công tắc chuyển mạch trục cam thường gồm các bộ phận chính:
- Tay xoay: dùng để lựa chọn vị trí vận hành.
- Mặt hiển thị: thể hiện các ký hiệu như 0-1, 1-0-2, Auto-Off-Manual hoặc các cấp đo.
- Trục truyền động: truyền chuyển động từ tay xoay đến các tầng tiếp điểm.
- Đĩa cam: điều khiển trạng thái đóng hoặc mở của từng tiếp điểm.
- Cụm tiếp điểm: thực hiện việc chuyển đổi mạch điện.
- Đầu đấu dây: kết nối công tắc với dây dẫn trong tủ điện.
- Cơ cấu định vị: giữ tay xoay tại vị trí đã chọn hoặc đưa tay xoay trở về vị trí ban đầu.
Số tầng tiếp điểm có thể thay đổi theo từng chương trình chuyển mạch. Công tắc có nhiều mạch cần điều khiển thường có nhiều tầng hơn và chiều sâu lắp đặt lớn hơn.
3. Catalogue Salzer Rotary Switches có những thông tin gì?
Catalogue giúp kỹ thuật viên xác định những thông tin quan trọng trước khi lựa chọn hoặc thay thế công tắc:
- Dòng điện và điện áp định mức.
- Chức năng đóng cắt của công tắc.
- Số vị trí của tay xoay.
- Góc chuyển giữa các vị trí.
- Số cực và số tầng tiếp điểm.
- Sơ đồ đóng – mở tiếp điểm.
- Kiểu tay xoay và mặt hiển thị.
- Phương án lắp trên mặt tủ, trong tủ hoặc trên cửa tủ.
- Kích thước và khoảng không gian lắp đặt.
- Phụ kiện hoặc cấu hình đặc biệt.
Catalogue không chỉ là danh sách mã hàng. Đây còn là tài liệu để kiểm tra xem công tắc có thực hiện đúng logic điều khiển mà hệ thống yêu cầu hay không.
4. Các nhóm công tắc chuyển mạch phổ biến
4.1. Công tắc On-Off
Công tắc On-Off thường có hai vị trí 0 và 1. Tùy sơ đồ tiếp điểm, thiết bị có thể dùng để đóng hoặc ngắt một mạch điều khiển, cho phép một chức năng hoạt động hoặc cô lập một nhánh tín hiệu.
Ký hiệu 0-1 trên mặt công tắc không tự động có nghĩa là vị trí 0 đã ngắt toàn bộ nguồn điện. Điều này chỉ đúng khi sơ đồ tiếp điểm và cách đấu dây thực tế đáp ứng chức năng đó.
4.2. Công tắc On-Off-On hoặc 1-0-2
Dạng ba vị trí thường được sử dụng để lựa chọn giữa hai mạch, hai chế độ hoặc hai hướng điều khiển. Vị trí giữa có thể là Off, nhưng phạm vi ngắt phụ thuộc vào chương trình tiếp điểm.
Ứng dụng phổ biến gồm lựa chọn nguồn điều khiển, chọn hai cấp vận hành hoặc lựa chọn hai tín hiệu đầu ra.
4.3. Công tắc Auto-Off-Manual
Chuyển mạch Auto-Off-Manual thường được lắp trên tủ bơm, tủ quạt và hệ thống điều khiển tự động.
- Auto: cho phép mạch hoạt động theo cảm biến, PLC, bộ điều khiển hoặc tín hiệu tự động.
- Off: đưa mạch điều khiển về trạng thái dừng theo thiết kế.
- Manual: cho phép người vận hành điều khiển thủ công.
Chế độ Manual không có nghĩa công tắc luôn đóng điện trực tiếp cho động cơ. Trong nhiều tủ điện, chuyển mạch chỉ cấp tín hiệu cho cuộn hút contactor, rơ le hoặc đầu vào PLC.
4.4. Công tắc đo Volt
Công tắc Volt được sử dụng cùng đồng hồ volt để lựa chọn điện áp cần đo. Một đồng hồ có thể lần lượt hiển thị điện áp giữa các pha hoặc giữa pha và trung tính tùy theo sơ đồ đấu dây.
Khi chọn loại này cần kiểm tra số vị trí, cách ký hiệu trên mặt công tắc và sơ đồ kết nối với đồng hồ.
4.5. Công tắc đo Ampe
Công tắc Ampe cho phép một đồng hồ ampe lựa chọn tín hiệu từ các biến dòng CT khác nhau. Thiết kế mạch đo dòng cần bảo đảm thứ cấp biến dòng không bị hở mạch ngoài ý muốn trong quá trình chuyển vị trí.
Không nên thay công tắc đo dòng bằng một công tắc xoay thông thường nếu chưa xác nhận chương trình tiếp điểm phù hợp.
4.6. Công tắc nhiều cấp hoặc nhiều vị trí
Các cấu hình 0-1-2-3, 0-1-2-3-4 hoặc nhiều vị trí hơn có thể được dùng để lựa chọn cấp vận hành, mạch đo, tốc độ, chức năng hoặc trình tự điều khiển.
Số thứ tự trên mặt công tắc chỉ thể hiện vị trí tay xoay. Chức năng thực sự vẫn phải xác định bằng sơ đồ tiếp điểm.
4.7. Công tắc có hồi vị
Với loại hồi vị bằng lò xo, tay xoay sẽ tự trở về vị trí xác định sau khi người vận hành thả tay. Cấu hình này phù hợp với các lệnh điều khiển cần tạo tín hiệu tạm thời.
Khi đặt hàng cần ghi rõ vị trí nào giữ nguyên, vị trí nào hồi về và chiều hồi của tay xoay.
5. Những kiểu lắp đặt thường gặp

Catalogue Salzer giới thiệu nhiều phương án lắp đặt để phù hợp với kết cấu tủ điện và máy móc:
- Lắp mặt tủ: tay xoay ở bên ngoài, cụm tiếp điểm nằm phía trong tủ.
- Lắp lỗ đơn: phù hợp với một số bảng điều khiển có không gian hạn chế.
- Lắp sau bảng điều khiển: cụm chuyển mạch được cố định phía sau mặt panel.
- Lắp trên cửa tủ: tay xoay và trục truyền động bố trí theo kết cấu cửa.
- Dạng hộp: công tắc được lắp trong vỏ bảo vệ để sử dụng độc lập.
- Kiểu liên động cửa: hỗ trợ kiểm soát thao tác mở cửa theo cấu hình thiết bị.
Cần kiểm tra chiều sâu phía sau mặt tủ, đặc biệt với công tắc có nhiều tầng tiếp điểm. Nếu không đủ khoảng trống, cụm công tắc có thể vướng máng dây, thiết bị hoặc cánh tủ.
6. Cách đọc và chọn công tắc từ catalogue
| Thông tin | Ý nghĩa | Điều cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Dòng định mức | Khả năng mang hoặc đóng cắt dòng điện | Không dùng một giá trị cho mọi loại tải |
| Số vị trí | Số trạng thái của tay xoay | Kiểm tra vị trí giữ và vị trí hồi |
| Số cực | Số mạch cần chuyển đổi đồng thời | Không nhầm với số vị trí |
| Sơ đồ tiếp điểm | Tiếp điểm đóng hoặc mở tại từng vị trí | Phải phù hợp với logic của mạch |
| Chương trình chuyển mạch | Trình tự tác động của các tầng tiếp điểm | Hai công tắc cùng mặt hiển thị vẫn có thể khác nhau |
| Kiểu lắp | Cách cố định công tắc vào tủ hoặc máy | Kiểm tra kích thước khoét lỗ và chiều sâu |
| Loại tải | Mạch điều khiển, tải điện trở hoặc động cơ | Đối chiếu cấp sử dụng và công suất tải |
7. Vì sao công tắc 16A chưa chắc đóng trực tiếp được tải 16A?
Giá trị 16A trên công tắc không nên được hiểu đơn giản là thiết bị có thể đóng cắt mọi tải 16A.
Dòng làm việc thực tế còn phụ thuộc vào:
- Điện áp của hệ thống.
- Loại tải được đóng cắt.
- Dòng khởi động hoặc dòng xung.
- Tần suất thao tác.
- Cấp sử dụng của công tắc.
- Nhiệt độ và điều kiện lắp đặt.
Động cơ, máy biến áp và một số tải cảm có thể tạo dòng khởi động cao hơn nhiều so với dòng vận hành. Với mạch điều khiển động cơ, phương án phổ biến là dùng chuyển mạch để điều khiển contactor thay vì để công tắc trực tiếp mang toàn bộ dòng tải.
8. Một số cấu hình Salzer TP16 tại Tam Anh
Nhóm TP16 16A phù hợp với nhiều chức năng điều khiển và đo lường trong tủ điện. Một số cấu hình đang được Tam Anh giới thiệu gồm:
- Chuyển mạch On-Off hai vị trí.
- Chuyển mạch On-Off-On ba vị trí.
- Chuyển mạch 1-0-2 có hồi vị.
- Chuyển mạch Man/Auto hoặc Auto-Off-Manual.
- Chuyển mạch Volt nhiều vị trí.
- Chuyển mạch Ampe dùng cho mạch đo dòng.
- Chuyển mạch 0-1-2-3 và 0-1-2-3-4.
- Các chương trình tiếp điểm được thiết kế theo yêu cầu cụ thể.
Tham khảo: các sản phẩm công tắc chuyển mạch Salzer tại Tam Anh .
9. Những lỗi thường gặp khi chọn Rotary Switch
- Chọn theo hình mặt công tắc nhưng không kiểm tra sơ đồ tiếp điểm.
- Nhầm số vị trí với số cực.
- Cho rằng vị trí Off luôn ngắt toàn bộ nguồn điện.
- Cho rằng chế độ Manual luôn cấp điện trực tiếp cho động cơ.
- Dùng giá trị dòng định mức chung cho mọi loại tải.
- Không kiểm tra vị trí hồi của tay xoay.
- Không đo chiều sâu lắp đặt phía sau mặt tủ.
- Thay công tắc cũ nhưng không ghi lại số dây và vị trí chân đấu.
10. Thông tin cần cung cấp khi đặt công tắc
Để lựa chọn đúng mã, nên cung cấp tối thiểu:
- Dòng điện và điện áp làm việc.
- Loại tải hoặc mục đích điều khiển.
- Số vị trí cần sử dụng.
- Ký hiệu cần hiển thị trên mặt công tắc.
- Số mạch cần đóng cắt.
- Sơ đồ tiếp điểm hoặc logic hoạt động.
- Vị trí giữ và vị trí hồi nếu có.
- Kiểu lắp đặt trên tủ hoặc máy.
- Ảnh sản phẩm cũ và sơ đồ dây nếu cần thay thế.
Nếu chưa có mã hàng, sơ đồ hoạt động thường hữu ích hơn việc chỉ gửi ảnh mặt trước công tắc.
11. Bài viết liên quan
- Chuyển mạch trục cam là gì? Cấu tạo, nguyên lý và ứng dụng
- Chuyển mạch trục cam 16A là gì? Dùng cho thiết bị nào?
- Số cực, số vị trí và sơ đồ tiếp điểm của chuyển mạch trục cam
- Cách chọn chuyển mạch trục cam theo yêu cầu kỹ thuật
12. Câu hỏi thường gặp
Rotary Switch và cam switch có giống nhau không?
💡 Cam switch là một nhóm rotary switch sử dụng cơ cấu cam để điều khiển các tiếp điểm.
Công tắc 1-0-2 có bao nhiêu vị trí?
💡 Công tắc có ba vị trí: 1, 0 và 2. Chức năng từng vị trí phụ thuộc sơ đồ tiếp điểm.
Hai công tắc cùng 16A có thay thế cho nhau được không?
💡 Chưa chắc. Cần đối chiếu số vị trí, sơ đồ tiếp điểm, kiểu lắp và loại tải.
Chuyển mạch 16A có dùng trực tiếp cho động cơ không?
💡 Chỉ khi thông số và cấp sử dụng cho phép. Nhiều mạch dùng công tắc để điều khiển contactor.
Cần gửi gì khi tìm công tắc thay thế?
💡 Nên gửi mã cũ, ảnh các mặt, sơ đồ chân, điện áp, dòng tải và chức năng từng vị trí.
Viết bình luận