Chuyển mạch 1–0–2 thường xuất hiện trong các mạch cần lựa chọn giữa hai nguồn, hai đường điều khiển hoặc hai phương án vận hành. Tuy nhiên, ký hiệu 1–0–2 trên mặt công tắc không tự khẳng định thiết bị có thể trực tiếp chuyển nguồn điện cho tải.
Khi chọn cam switch cho mạch nguồn, trước hết cần phân biệt: công tắc chỉ phát lệnh chọn Nguồn 1/Nguồn 2, hay chính các tiếp điểm của cam switch sẽ mang và chuyển dòng điện cấp cho tải. Hai trường hợp này có yêu cầu kỹ thuật rất khác nhau.
Cam switch chỉ đưa lệnh chọn nguồn 1 hoặc nguồn 2. Thiết bị đóng cắt công suất nằm phía sau.
Dòng tải đi qua cam switch. Phải kiểm tra đúng sơ đồ, số cực và khả năng đóng cắt.
1. Ký hiệu 1–0–2 cho biết điều gì?
Về thao tác, chuyển mạch 1–0–2 có ba vị trí lựa chọn. Hai vị trí ngoài thường đại diện cho hai phương án, còn vị trí 0 ở giữa là trạng thái không chọn một trong hai phương án đó.
Nếu cần phân biệt 1–0–2 với 0–1 hoặc Auto–Off–Manual, xem Các ký hiệu 0-1, 1-0-2, Auto-Off-Manual trên chuyển mạch có ý nghĩa gì? .
Trong danh mục Salzer của Tam Anh có nhiều cấu hình chuyển mạch với số vị trí và chương trình tiếp điểm khác nhau.
Khi cần chức năng chọn nguồn, phải đối chiếu sơ đồ của đúng cấu hình với yêu cầu thực tế của tủ.
Tìm cấu hình chuyển mạch Salzer →2. Trường hợp 1: Cam switch chỉ phát lệnh chọn nguồn
Trong phương án này, dòng tải không đi qua cam switch. Công tắc chỉ lựa chọn lệnh sử dụng nguồn 1 hoặc nguồn 2, còn việc đóng cắt nguồn được thực hiện bởi thiết bị công suất phía sau.
Lệnh chọn nguồn 1
Lệnh chọn nguồn 2
Thực hiện đóng cắt nguồn theo thiết kế
Nếu dùng hai contactor để lựa chọn hai nguồn, hệ thống phải có giải pháp liên động phù hợp để tránh tình trạng hai thiết bị đóng không đúng yêu cầu của mạch.
Khi cam switch chỉ cần chọn tín hiệu điều khiển, còn dòng công suất được đóng cắt bởi contactor hoặc hệ thống chuyển nguồn phía sau.
3. Trường hợp 2: Cam switch trực tiếp chuyển đường cấp điện
Ở phương án thứ hai, các tiếp điểm của cam switch trực tiếp tham gia vào đường cấp điện cho tải. Khi đó yêu cầu lựa chọn không còn dừng ở ba vị trí 1–0–2.
| Cần kiểm tra | Vì sao quan trọng? |
|---|---|
| Số cực cần chuyển | Phải phù hợp số đường dẫn cần chuyển trong hệ thống thực tế. |
| Chương trình tiếp điểm | Xác định đường nguồn nào nối hoặc ngắt tại từng vị trí. |
| Trình tự chuyển mạch | Phải phù hợp yêu cầu không nối đồng thời hai nguồn nếu hệ thống không cho phép. |
| Điện áp và dòng tải | Xác định khả năng làm việc của tiếp điểm trong mạch thực tế. |
| Loại tải | Khả năng đóng cắt không chỉ phụ thuộc dòng điện ghi trên thiết bị. |
Một cam switch ghi 16A và có ba vị trí 1–0–2 chưa đủ thông tin để kết luận rằng nó phù hợp chuyển trực tiếp hai nguồn cấp cho một tải.
4. Chọn lệnh nguồn và chuyển trực tiếp nguồn khác nhau thế nào?
| Nội dung | Chọn lệnh nguồn | Chuyển trực tiếp nguồn |
|---|---|---|
| Dòng tải đi qua cam switch | Thường không | Có |
| Cam switch làm gì? | Phát lệnh | Chuyển đường điện |
| Yêu cầu chính | Logic tiếp điểm | Logic + số cực + định mức tải |
| Thiết bị công suất phía sau | Có thể có contactor | Không phải điều kiện bắt buộc của nguyên lý này |
5. Vì sao phải xem sơ đồ tiếp điểm?
Hai cam switch cùng có ba vị trí 1–0–2 vẫn có thể có chương trình đóng–mở khác nhau. Một loại có thể dùng để chọn hai tín hiệu độc lập, trong khi cấu hình khác có thể chuyển nhiều đường điện đồng thời.
1 – 0 – 2
Bao nhiêu đường?
Đường nào đóng?
Tải gì?
Xem thêm Số cực, số vị trí và sơ đồ tiếp điểm của chuyển mạch trục cam và Cách chọn chuyển mạch trục cam theo số cực, số vị trí và sơ đồ tiếp điểm .
6. Dòng 16A có đủ để quyết định khả năng chuyển nguồn?
Không. 16A là một thông tin định mức của thiết bị, nhưng khả năng sử dụng thực tế còn phụ thuộc vào điện áp, loại tải, chương trình tiếp điểm và nhiệm vụ đóng cắt.
7. Quy trình chọn chuyển mạch 1–0–2 cho mạch nguồn
8. Ứng dụng trong tủ máy phát và mạch nguồn dự phòng
Mạch nguồn dự phòng là một trong những ứng dụng dễ gặp vị trí 1–0–2, nhưng cách bố trí cam switch phụ thuộc vào việc nó đang chọn tín hiệu điều khiển hay tham gia trực tiếp vào đường cấp điện.
Phần ứng dụng cụ thể được trình bày riêng tại:
9. Tìm cấu hình phù hợp trong danh mục chuyển mạch Salzer
Khi tìm cam switch cho chức năng chọn nguồn, không nên bắt đầu bằng việc tìm một mã có mặt ghi 1–0–2.
Nên chuẩn bị trước các thông tin sau:
| Thông tin | Dùng để xác định |
|---|---|
| Chọn lệnh hay mang tải? | Nhiệm vụ điện của cam switch. |
| Bao nhiêu đường cần chuyển? | Số cực và cấu hình tiếp điểm. |
| Bảng đóng/mở tại 1–0–2 | Chương trình chuyển mạch. |
| Điện áp, dòng và loại tải | Kiểm tra định mức phù hợp. |
10. Checklist trước khi chọn
| ✓ | Câu hỏi cần trả lời |
|---|---|
| □ | 1 và 2 đang đại diện cho hai nguồn hay hai tín hiệu? |
| □ | Cam switch chỉ phát lệnh hay trực tiếp mang dòng tải? |
| □ | Bao nhiêu đường điện cần được chuyển? |
| □ | Sơ đồ tiếp điểm có đúng tại cả ba vị trí 1–0–2? |
| □ | Nếu chuyển nguồn trực tiếp, định mức có phù hợp tải thực tế? |
| □ | Nếu dùng contactor, mạch đã có yêu cầu liên động phù hợp chưa? |
Câu hỏi thường gặp
Chuyển mạch 1–0–2 có phải luôn là công tắc chuyển hai nguồn?
🔹 Không. 1–0–2 chỉ mô tả ba vị trí lựa chọn; chức năng phải xác định từ sơ đồ tiếp điểm.
Cam switch 16A 1–0–2 có chuyển trực tiếp nguồn 16A được không?
🔹 Không thể kết luận chỉ từ hai thông tin này. Cần kiểm tra đúng định mức và loại tải của cấu hình.
Có thể dùng cam switch để chọn hai contactor nguồn không?
🔹 Có thể dùng trong mạch phát lệnh nếu chương trình tiếp điểm và thiết kế liên động phù hợp.
Cùng ghi 1–0–2 thì hai cam switch có thay nhau được không?
🔹 Chưa chắc. Số cực, sơ đồ tiếp điểm, định mức và kiểu thao tác có thể khác nhau.
Kết luận
Khi chọn chuyển mạch 1–0–2 cho mạch nguồn, câu hỏi đầu tiên không phải là “loại nào 16A?”, mà là cam switch đang chọn lệnh hay trực tiếp chuyển dòng tải.
Sau khi xác định nhiệm vụ này, mới tiếp tục kiểm tra số cực, chương trình tiếp điểm và định mức để tìm cấu hình phù hợp.